心眼儿心眼兒 nghĩa là gì
xīn yǎn r
suy nghĩ
Nghĩa
xīn yǎn rHSK 7
- suy nghĩ
- tâm trí
- ý định
- sẵn sàng chấp nhận ý tưởng mới
- nghi ngờ vô căn cứ
Tiếng Anh: one's thoughts; mind; intention; willingness to accept new ideas; baseless suspicions
xīn yǎn r
suy nghĩ
Tiếng Anh: one's thoughts; mind; intention; willingness to accept new ideas; baseless suspicions