Từ điển › 心胸开阔心胸开阔心胸開闊 nghĩa là gìxīn xiōng kāi kuòrộng lượngNghĩa xīn xiōng kāi kuòrộng lượngcởi mởTiếng Anh: broad-minded; open-mindedChữ thành phần心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →胸xiōng · Hán Việt: hôngbreast, bosom; heart, mind10 nét · Xem thứ tự nét →开kāi · Hán Việt: khaito open; to start, to initiate, to begin4 nét · Xem thứ tự nét →阔kuòample, broad, wide; separate; to be apart12 nét · Xem thứ tự nét →