心胸狭窄心胸狹窄 nghĩa là gì
xīn xiōng xiá zhǎi
(thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng
Nghĩa
xīn xiōng xiá zhǎi
- (thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng
Tiếng Anh: (idiom) narrow-minded; petty; ungenerous
xīn xiōng xiá zhǎi
(thành ngữ) hẹp hòi; nhỏ nhen; không rộng lượng
Tiếng Anh: (idiom) narrow-minded; petty; ungenerous