心脏搭桥手术心臟搭橋手術 nghĩa là gì
xīn zàng dā qiáo shǒu shùHán Việt: TÂM TẠNG ĐẮP KIỀU THỦ THUẬT
phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
Nghĩa
xīn zàng dā qiáo shǒu shùHán Việt: TÂM TẠNG ĐẮP KIỀU THỦ THUẬT
- phẫu thuật bắc cầu động mạch vành
Tiếng Anh: coronary bypass operation
Chữ thành phần
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 搭dā · Hán Việt: đắpto attach, to build, to join12 nét · Xem thứ tự nét →
- 桥qiáo · Hán Việt: kiềubridge; beam, crosspiece10 nét · Xem thứ tự nét →
- 手shǒu · Hán Việt: thủhand4 nét · Xem thứ tự nét →
- 术shù · Hán Việt: thuậtskill, art; method, technique; trick5 nét · Xem thứ tự nét →