Từ điển › 心脏杂音心脏杂音心臟雜音 nghĩa là gìxīn zàng zá yīnHán Việt: TÂM TẠNG TẠP ÂMtiếng thổi timNghĩa xīn zàng zá yīnHán Việt: TÂM TẠNG TẠP ÂMtiếng thổi timTiếng Anh: heart murmurChữ thành phần心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →杂zá · Hán Việt: tạpmix, blend; various, miscellaneous6 nét · Xem thứ tự nét →音yīn · Hán Việt: âmsound, tone, pitch, pronunciation9 nét · Xem thứ tự nét →