Từ điển › 心脏病心脏病心臟病 nghĩa là gìxīn zàng bìngHán Việt: TÂM TẠNG BỆNHbệnh timNghĩa xīn zàng bìngHSK 6Hán Việt: TÂM TẠNG BỆNHbệnh timTiếng Anh: heart diseaseChữ thành phần心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →