心脏骤停心臟驟停 nghĩa là gì
xīn zàng zhòu tíngHán Việt: TÂM TẠNG SẬU ĐÌNH
ngừng tim
Nghĩa
xīn zàng zhòu tíngHán Việt: TÂM TẠNG SẬU ĐÌNH
- ngừng tim
Tiếng Anh: cardiac arrest
Chữ thành phần
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 脏zàng · Hán Việt: tạngorgans, viscera; dirty, filthy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 骤zhòu · Hán Việt: sậuprocedure; sudden, abrupt; to gallop17 nét · Xem thứ tự nét →
- 停tíng · Hán Việt: đìnhto suspend, to halt, to delay; suitable11 nét · Xem thứ tự nét →