心血管疾病 nghĩa là gì
xīn xuè guǎn jí bìngHán Việt: TÂM HUYẾT QUẢN TẬT BỆNH
bệnh tim mạch
Nghĩa
xīn xuè guǎn jí bìngHán Việt: TÂM HUYẾT QUẢN TẬT BỆNH
- bệnh tim mạch
Tiếng Anh: cardiovascular disease
Chữ thành phần
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →
- 管guǎn · Hán Việt: quảntube, pipe, duct; to manage, to control14 nét · Xem thứ tự nét →
- 疾jí · Hán Việt: tậtsickness, illness, disease; to envy, to hate10 nét · Xem thứ tự nét →
- 病bìng · Hán Việt: bệnhsickness, illness, disease10 nét · Xem thứ tự nét →