Từ điển › 心酸心酸 nghĩa là gìxīn suāncảm thấy buồnNghĩa xīn suānHSK 7cảm thấy buồnTiếng Anh: to feel sadChữ thành phần心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →酸suāntart, sour; spoiled; acid14 nét · Xem thứ tự nét →