心里有谱心裡有譜 nghĩa là gì
xīn lǐ yǒu pǔHán Việt: TÂM LỊA HỮU PHẢ
có kế hoạch trong đầu
Nghĩa
xīn lǐ yǒu pǔHán Việt: TÂM LỊA HỮU PHẢ
- có kế hoạch trong đầu
Tiếng Anh: to have a plan in mind
Chữ thành phần
- 心xīn · Hán Việt: tâmheart; mind; soul4 nét · Xem thứ tự nét →
- 里lǐ · Hán Việt: lịaunit of distance equal to 0.5km; village; lane7 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 谱pǔ · Hán Việt: phảchart, list, table; spectrum; musical score14 nét · Xem thứ tự nét →