必不可少组成必不可少組成 nghĩa là gì
bì bù kě shǎo zǔ chéngHán Việt: TẤT BẤT KHẢ THIỂU TỔ THÀNH
điều tuyệt đối cần thiết
Nghĩa
bì bù kě shǎo zǔ chéngHán Việt: TẤT BẤT KHẢ THIỂU TỔ THÀNH
- điều tuyệt đối cần thiết
- điều kiện không thể thiếu
Chữ thành phần
- 必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 少shǎo · Hán Việt: thiểufew, little; less; inadequate4 nét · Xem thứ tự nét →
- 组zǔ · Hán Việt: tổto form, to assemble; section, department8 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →