必不可缺 nghĩa là gì
bì bù kě quēHán Việt: TẤT BẤT KHẢ KHUYẾT
xem 必不可少[bi4 bu4 ke3 shao3]
Nghĩa
bì bù kě quēHán Việt: TẤT BẤT KHẢ KHUYẾT
- xem 必不可少[bi4 bu4 ke3 shao3]
Tiếng Anh: see 必不可少[bi4 bu4 ke3 shao3]
Chữ thành phần
- 必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →
- 缺quē · Hán Việt: khuyếtto lack, to be short; vacancy, gap, deficit10 nét · Xem thứ tự nét →