必修 nghĩa là gì
bì xiūHán Việt: TẤT TU
(của một khóa học) bắt buộc
Nghĩa
bì xiūHSK 6Hán Việt: TẤT TU
- (của một khóa học) bắt buộc
- bắt buộc phải học
Tiếng Anh: (of an academic course) required; compulsory
bì xiūHán Việt: TẤT TU
(của một khóa học) bắt buộc
Tiếng Anh: (of an academic course) required; compulsory