Từ điển › 必备必备必備 nghĩa là gìbì bèiHán Việt: TẤT BỊcần thiếtNghĩa bì bèiHán Việt: TẤT BỊcần thiếtTiếng Anh: essentialChữ thành phần必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →备bèi · Hán Việt: bịto prepare; to get ready, to equip; ready; perfect8 nét · Xem thứ tự nét →