Từ điển › 必定必定 nghĩa là gìbì dìngHán Việt: TẤT ĐỊNHchắc chắnNghĩa bì dìngHSK 7Hán Việt: TẤT ĐỊNHchắc chắnphảiTiếng Anh: to be bound to; to be sure toChữ thành phần必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →定dìng · Hán Việt: địnhto decide, to fix, to settle; to order; definite, fixed, sure8 nét · Xem thứ tự nét →