Từ điển › 必将必将必將 nghĩa là gìbì jiāngHán Việt: TẤT TƯỚNGnhất địnhNghĩa bì jiāngHSK 6Hán Việt: TẤT TƯỚNGnhất địnhTiếng Anh: inevitablyChữ thành phần必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →将jiāng · Hán Việt: tướngthe future, what will be; ready, prepared; a general9 nét · Xem thứ tự nét →