必恭必敬 nghĩa là gì
bì gōng bì jìngHán Việt: TẤT CUNG TẤT KÍNH
biến thể của 畢恭畢敬|毕恭毕敬[bi4 gong1 bi4 jing4]
Nghĩa
bì gōng bì jìngHán Việt: TẤT CUNG TẤT KÍNH
- biến thể của 畢恭畢敬|毕恭毕敬[bi4 gong1 bi4 jing4]
Tiếng Anh: variant of 畢恭畢敬|毕恭毕敬[bi4 gong1 bi4 jing4]
bì gōng bì jìngHán Việt: TẤT CUNG TẤT KÍNH
biến thể của 畢恭畢敬|毕恭毕敬[bi4 gong1 bi4 jing4]
Tiếng Anh: variant of 畢恭畢敬|毕恭毕敬[bi4 gong1 bi4 jing4]