Từ điển › 必胜客必胜客必勝客 nghĩa là gìBì shèng KèHán Việt: TẤT THẮNG KHÁCHPizza HutNghĩa Bì shèng KèHán Việt: TẤT THẮNG KHÁCHPizza HutTiếng Anh: Pizza HutChữ thành phần必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →胜shèng · Hán Việt: thắngvictory; to excel, to truimph9 nét · Xem thứ tự nét →客kè · Hán Việt: kháchguest, traveller; customer9 nét · Xem thứ tự nét →