Từ điển › 必要性必要性 nghĩa là gìbì yào xìngHán Việt: TẤT YẾU TÍNHsự cần thiếtNghĩa bì yào xìngHán Việt: TẤT YẾU TÍNHsự cần thiếtTiếng Anh: necessityChữ thành phần必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →