必要条件必要條件 nghĩa là gì
bì yào tiáo jiànHán Việt: TẤT YẾU ĐIỀU KIỆN
yêu cầu
Nghĩa
bì yào tiáo jiànHán Việt: TẤT YẾU ĐIỀU KIỆN
- yêu cầu
- điều kiện cần (toán học)
Tiếng Anh: (logic) necessary condition
Chữ thành phần
- 必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →
- 要yào · Hán Việt: yếuessential, necessary; to ask for; to coerce; to demand9 nét · Xem thứ tự nét →
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →