Từ điển › 必需品必需品 nghĩa là gìbì xū pǐnvật dụng cần thiếtNghĩa bì xū pǐnvật dụng cần thiếtthứ thiết yếuTiếng Anh: necessity; essential (thing)Chữ thành phần必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →需xūto need, to require; must14 nét · Xem thứ tự nét →品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →