Từ điển › 必须必须必須 nghĩa là gìbì xūHán Việt: TẤT TUAphảiNghĩa bì xūHSK 2Hán Việt: TẤT TUAPhổ biến #241phảibắt buộccần thiếtnhất thiếtTiếng Anh: must; to have toChữ thành phần必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →须xū · Hán Việt: tua, tubeard; must; necessary9 nét · Xem thứ tự nét →