忌口 nghĩa là gì
jì kǒuHán Việt: KỊ KHẨU
kiêng ăn món nào đó (như khi ốm)
Nghĩa
jì kǒuHSK 7Hán Việt: KỊ KHẨU
- kiêng ăn món nào đó (như khi ốm)
- tránh một số thực phẩm
- đang ăn kiêng
Tiếng Anh: abstain from certain food (as when ill); avoid certain foods; be on a diet