Từ điển › 忌日忌日 nghĩa là gìjì rìHán Việt: KỊ NHẬTngày giỗNghĩa jì rìHán Việt: KỊ NHẬTngày giỗngày không mayTiếng Anh: anniversary of a death; inauspicious dayChữ thành phần忌jì · Hán Việt: kịjealous, envious; to fear; to shun7 nét · Xem thứ tự nét →日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →