Từ điển › 忌羡忌羡忌羨 nghĩa là gìjì xiànHán Việt: KỊ TIỆNđố kỵNghĩa jì xiànHán Việt: KỊ TIỆNđố kỵTiếng Anh: to envyChữ thành phần忌jì · Hán Việt: kịjealous, envious; to fear; to shun7 nét · Xem thứ tự nét →羡xiàn · Hán Việt: tiệnto envy, to covet; to admire, to praise12 nét · Xem thứ tự nét →