Từ điển › 忌辰忌辰 nghĩa là gìjì chénngày giỗNghĩa jì chénngày giỗTiếng Anh: anniversary of a deathChữ thành phần忌jì · Hán Việt: kịjealous, envious; to fear; to shun7 nét · Xem thứ tự nét →辰chénearly morning; fortune, good luck; 5th terrestrial branch7 nét · Xem thứ tự nét →