忍俊不禁 nghĩa là gì
rěn jùn bù jīnHán Việt: NHẪN TUẤN BẤT CẤM
không nhịn được cười
Nghĩa
rěn jùn bù jīnHán Việt: NHẪN TUẤN BẤT CẤM
- không nhịn được cười
- không thể kiềm chế nụ cười
Tiếng Anh: cannot help laughing; unable to restrain a smile
Chữ thành phần
- 忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 俊jùn · Hán Việt: tuấntalented, capable; handsome9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 禁jìn · Hán Việt: cấmto restrict, to prohibit, to forbid; to endure13 nét · Xem thứ tự nét →