Từ điển › 忍受忍受 nghĩa là gìrěn shòuHán Việt: NHẪN THỤchịu đựng; nhẫn nhịnNghĩa rěn shòuHSK 5Hán Việt: NHẪN THỤPhổ biến #4498chịu đựng; nhẫn nhịnTiếng Anh: to bear; to endureChữ thành phần忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →