Từ điển › 忍垢偷生忍垢偷生 nghĩa là gìrěn gòu tōu shēngcam chịu nhục nhã để bảo toàn tính mạng (thành ngữ)Nghĩa rěn gòu tōu shēngcam chịu nhục nhã để bảo toàn tính mạng (thành ngữ)Chữ thành phần忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →垢gòu · Hán Việt: cáudirt, filth, stains; dirty; disgraceful9 nét · Xem thứ tự nét →偷tōuto steal; burglar, thief11 nét · Xem thứ tự nét →生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →