忍无可忍忍無可忍 nghĩa là gì
rěn wú kě rěnHán Việt: NHẪN VÔ KHẢ NHẪN
không thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn
Nghĩa
rěn wú kě rěnHán Việt: NHẪN VÔ KHẢ NHẪN
- không thể chịu nổi nữa (thành ngữ); hết kiên nhẫn
- giọt nước làm tràn ly
Tiếng Anh: more than one can bear (idiom); at the end of one's patience; the last straw