忍痛割爱忍痛割愛 nghĩa là gì
rěn tòng gē ài
đành lòng chia xa thứ mà mình trân quý
Nghĩa
rěn tòng gē ài
- đành lòng chia xa thứ mà mình trân quý
Tiếng Anh: to resign oneself to part with what one treasures
Chữ thành phần
- 忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 痛tòng · Hán Việt: thốngache, pain; bitterness, sorrow; deeply, thoroughly12 nét · Xem thứ tự nét →
- 割gē · Hán Việt: cắtto cut, to divide, to partition; to cede12 nét · Xem thứ tự nét →
- 爱àito love, to like, to be fond of; love, affection10 nét · Xem thứ tự nét →