Từ điển › 忍者忍者 nghĩa là gìrěn zhěninjaNghĩa rěn zhěninjaTiếng Anh: ninjaChữ thành phần忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 忍者忍者龟Rěn zhě Guī Teenage Mutant Ninja Turtles (Đài Loan); xem 忍者神龜|忍者神龟[Ren3 zhe3 Shen2 gui1]忍者神龟Rěn zhě Shén guī Teenage Mutant Ninja Turtles, loạt truyện tranh Mỹ, xuất hiện đầu tiên năm 1984, cũng có phim, trò chơi điện tử, v.v.