忍耐 nghĩa là gì
rěn nài
chịu đựng
Nghĩa
rěn nàiHSK 7
- chịu đựng
- nhẫn nhịn
- giữ kiên nhẫn
- kiềm chế
- bền bỉ
- sức chịu đựng
Tiếng Anh: to endure; to put up with; to exercise patience
rěn nài
chịu đựng
Tiếng Anh: to endure; to put up with; to exercise patience