Từ điển › 忍耻忍耻忍恥 nghĩa là gìrěn chǐchịu đựng sự sỉ nhụcNghĩa rěn chǐchịu đựng sự sỉ nhụcTiếng Anh: to endure humiliationChữ thành phần忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →耻chǐshame, humiliation; ashamed10 nét · Xem thứ tự nét →