志愿兵志願兵 nghĩa là gì
zhì yuàn bīngHán Việt: CHÍ NGUYỆN BINH
lính tình nguyện
Nghĩa
zhì yuàn bīngHán Việt: CHÍ NGUYỆN BINH
- lính tình nguyện
- LT:名[ming2]
Tiếng Anh: volunteer soldier; CL:名[ming2]
zhì yuàn bīngHán Việt: CHÍ NGUYỆN BINH
lính tình nguyện
Tiếng Anh: volunteer soldier; CL:名[ming2]