Từ điển › 志愿者志愿者志願者 nghĩa là gìzhì yuàn zhětình nguyện viênNghĩa zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viênTiếng Anh: volunteerChữ thành phần志zhì · Hán Việt: chídetermination, will; mark, sign; to record, to write7 nét · Xem thứ tự nét →愿yuàn · Hán Việt: nguyệndesire, wish; honest, virtuous; ready, willing14 nét · Xem thứ tự nét →者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét →