Từ điển › 忘八忘八 nghĩa là gìwàng bāHán Việt: VONG BÁTxem 王八[wang2 ba1]Nghĩa wàng bāHán Việt: VONG BÁTxem 王八[wang2 ba1]Tiếng Anh: see 王八[wang2 ba1]Chữ thành phần忘wàng · Hán Việt: vongto forget, to miss, to neglect, to overlook7 nét · Xem thứ tự nét →八bā · Hán Việt: báteight; all around, all sides2 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 忘八忘八旦wàng bā dàn trứng rùa (rất xúc phạm khi nói đến ai đó)忘八蛋wàng bā dàn trứng rùa (rất xúc phạm khi nói đến ai đó)