Từ điển › 忘却忘却忘卻 nghĩa là gìwàng quèHán Việt: VONG KHƯỚCquênNghĩa wàng quèHán Việt: VONG KHƯỚCquênTiếng Anh: (literary) to put out of one's mind; to forgetChữ thành phần忘wàng · Hán Việt: vongto forget, to miss, to neglect, to overlook7 nét · Xem thứ tự nét →却què · Hán Việt: khướcstill, but; decline; retreat7 nét · Xem thứ tự nét →