Từ điển › 忘性忘性 nghĩa là gìwàng xìngHán Việt: VONG TÍNHtính hay quênNghĩa wàng xìngHán Việt: VONG TÍNHtính hay quênTiếng Anh: forgetfulnessChữ thành phần忘wàng · Hán Việt: vongto forget, to miss, to neglect, to overlook7 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →