忘恩负义忘恩負義 nghĩa là gì
wàng ēn fù yìHán Việt: VONG ÂN PHỤ NGHĨA
quên ơn phản nghĩa (thành ngữ); vong ơn bội nghĩa
Nghĩa
wàng ēn fù yìHán Việt: VONG ÂN PHỤ NGHĨA
- quên ơn phản nghĩa (thành ngữ); vong ơn bội nghĩa
- đá ân nhân
Tiếng Anh: to forget favors and violate justice (idiom); ingratitude to a friend; to kick a benefactor in the teeth
Chữ thành phần
- 忘wàng · Hán Việt: vongto forget, to miss, to neglect, to overlook7 nét · Xem thứ tự nét →
- 恩ēn · Hán Việt: ânkindness, mercy, charity10 nét · Xem thứ tự nét →
- 负fù · Hán Việt: phụload, burden; to carry, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 义yì · Hán Việt: nghĩaright conduct, propriety; justice3 nét · Xem thứ tự nét →