Từ điển › 忘我忘我 nghĩa là gìwàng wǒHán Việt: VONG NGÃvị thaNghĩa wàng wǒHán Việt: VONG NGÃvị thaphẩm chất vị thaTiếng Anh: selflessness; altruismChữ thành phần忘wàng · Hán Việt: vongto forget, to miss, to neglect, to overlook7 nét · Xem thứ tự nét →我wǒ · Hán Việt: ngãI, me, my; our, us7 nét · Xem thứ tự nét →