Từ điển › 忘掉忘掉 nghĩa là gìwàng diàoHán Việt: VONG TRAOquênNghĩa wàng diàoHSK 7Hán Việt: VONG TRAOquênTiếng Anh: to forgetChữ thành phần忘wàng · Hán Việt: vongto forget, to miss, to neglect, to overlook7 nét · Xem thứ tự nét →掉diào · Hán Việt: traoto drop, to fall, to remove11 nét · Xem thứ tự nét →