Từ điển › 忘本忘本 nghĩa là gìwàng běnHán Việt: VONG BẢNquên cội nguồnNghĩa wàng běnHán Việt: VONG BẢNquên cội nguồnTiếng Anh: to forget one's rootsChữ thành phần忘wàng · Hán Việt: vongto forget, to miss, to neglect, to overlook7 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →