Từ điển › 忘记忘记忘記 nghĩa là gìwàng jìHán Việt: VONG KÍquênNghĩa wàng jìHSK 1Hán Việt: VONG KÍPhổ biến #1335quênTiếng Anh: to forgetChữ thành phần忘wàng · Hán Việt: vongto forget, to miss, to neglect, to overlook7 nét · Xem thứ tự nét →记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →