Từ điển › 忘餐忘餐 nghĩa là gìwàng cānquên ănNghĩa wàng cānquên ănTiếng Anh: to forget one's mealsChữ thành phần忘wàng · Hán Việt: vongto forget, to miss, to neglect, to overlook7 nét · Xem thứ tự nét →餐cānto eat, to dine; meal, food16 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 忘餐忘餐废寝wàng cān fèi qǐn xem 廢寢忘食|废寝忘食[fei4 qin3 wang4 shi2]