忙不过来忙不過來 nghĩa là gì
máng bù guò láiHán Việt: MANG BẤT QUÁ LAI
có nhiều việc hơn khả năng xử lý
Nghĩa
máng bù guò láiHán Việt: MANG BẤT QUÁ LAI
- có nhiều việc hơn khả năng xử lý
- bận tối mắt tối mũi
Tiếng Anh: to have more work than one can deal with; to have one's hands full
Chữ thành phần
- 忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 过guò · Hán Việt: quápass; to go across, to pass through6 nét · Xem thứ tự nét →
- 来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →