Từ điển › 忙不迭忙不迭 nghĩa là gìmáng bù diéHán Việt: MANG BẤT DẬTmột cách vội vàngNghĩa máng bù diéHán Việt: MANG BẤT DẬTmột cách vội vàngvội vãTiếng Anh: hurriedly; in hasteChữ thành phần忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →迭dié · Hán Việt: dậtrepeatedly, frequently8 nét · Xem thứ tự nét →