Từ điển › 忙乎忙乎 nghĩa là gìmáng hūHán Việt: MANG HỒbận rộn (thân mật)Nghĩa máng hūHán Việt: MANG HỒbận rộn (thân mật)Tiếng Anh: to be busy (colloquial)Chữ thành phần忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →乎hū · Hán Việt: hồinterrogative or exclamatory final particle5 nét · Xem thứ tự nét →