Từ điển › 忙乱忙乱忙亂 nghĩa là gìmáng luànHán Việt: MANG LOẠNvội vàng và rối rắmNghĩa máng luànHSK 7Hán Việt: MANG LOẠNvội vàng và rối rắmTiếng Anh: rushed and muddledChữ thành phần忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →乱luàn · Hán Việt: loạnanarchy, chaos; revolt7 nét · Xem thứ tự nét →