Từ điển › 忙于忙于忙於 nghĩa là gìmáng yúHán Việt: MANG VUbận vớiNghĩa máng yúHán Việt: MANG VUbận vớiTiếng Anh: busy withChữ thành phần忙máng · Hán Việt: mangbusy, hurried, pressed for time6 nét · Xem thứ tự nét →于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →